Giá trung vị từ 6,514 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Mapo-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).
Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.
Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.
Giá bán trung vị
₩1.60B
₩10.9M/㎡ · 181 giao dịch
Tiền cọc jeonse trung vị
₩160M
36% giá bán/㎡ · 883 giao dịch
Tiền thuê tháng trung vị
₩600K/tháng
+ ₩10.0M tiền cọc · 5,450 giao dịch
Khu phố có dữ liệu giá
13
dong có ≥5 giao dịch bán
Xu hướng giá bán
trung vị ₩/㎡ · theo tháng
Bản đồ giá
trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao
Theo khu phố
trung vị ₩/㎡
- 합정동 Hapjeong₩14.5M · 18
- 도화동 Dohwa₩14.3M · 8
- 염리동 Yeomni₩12.6M · 16
- 성산동 Seongsan₩11.3M · 12
- 상수동 Sangsu₩11.3M · 6
- 공덕동 Gongdeok₩10.7M · 23
- 연남동 Yeonnam₩10.5M · 9
- 대흥동 Daeheung₩10.4M · 13
- 신수동 Sinsu₩10.4M · 20
- 서교동 Seogyo₩9.9M · 8
- 노고산동 Nogosan₩9.5M · 11
- 신공덕동 Singongdeok₩9.3M · 6
- 망원동 Mangwon₩7.9M · 13
Giao dịch mới nhất
tính đến 2026-06-30
| Loại | Tòa nhà | Diện tích | Giá |
|---|---|---|---|
| Wolse | 단독 성산동 | 81㎡ | ₩10.0M + ₩800K/tháng |
| Wolse | 다가구 서교동 | 52㎡ | ₩20.0M + ₩1.4M/tháng |
| Wolse | 다가구 | 45㎡ | ₩50.0M + ₩800K/tháng |
| Jeonse | 다가구 신수동 | 43㎡ | ₩240M |
| Wolse | 다가구 공덕동 | 29㎡ | ₩10.0M + ₩430K/tháng |
| Wolse | 단독 노고산동 | 18㎡ | ₩5.0M + ₩480K/tháng |
| Wolse | 다가구 대흥동 | 25㎡ | ₩5.0M + ₩590K/tháng |
| Wolse | 다가구 합정동 | 30㎡ | ₩3.0M + ₩750K/tháng |
| Wolse | 다가구 망원동 | 20㎡ | ₩10.0M + ₩600K/tháng |
| Wolse | 다가구 연남동 | 126㎡ | ₩673M + ₩480K/tháng |