Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá căn hộ chung cư tại Gangnam-gu

Giá trung vị từ 24,879 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Gangnam-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Giá bán trung vị

₩2.50B

₩32.6M/㎡ · 2,894 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩835M

32% giá bán/㎡ · 10,771 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩1.5M/tháng

+ ₩227M tiền cọc · 11,214 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

14

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩36.4M₩28.8MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 압구정동 Apgujeong₩55.9M · 166
  2. 개포동 Gaepo₩42.5M · 436
  3. 대치동 Daechi₩39.2M · 319
  4. 수서동 Suseo₩37.9M · 215
  5. 삼성동 Samseong₩34.3M · 275
  6. 일원동 Irwon₩34.3M · 162
  7. 도곡동 Dogok₩28.6M · 318
  8. 청담동 Cheongdam₩28.4M · 176
  9. 신사동 Sinsa₩22.4M · 34
  10. 논현동 Nonhyeon₩22.1M · 182
  11. 세곡동 Segok₩22.1M · 86
  12. 역삼동 Yeoksam₩21.4M · 322
  13. 자곡동 Jagok₩21.2M · 190
  14. 율현동 Yulhyeon₩18.3M · 13

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Jeonse역삼래미안 역삼동81₩1.21B
WolseLH수서2단지아파트 자곡동27₩119M + ₩120K/tháng
WolseLH수서2단지아파트 자곡동45₩228M + ₩260K/tháng
WolseLH수서2단지아파트 자곡동15₩69.2M + ₩80K/tháng
WolseLH수서2단지아파트 자곡동15₩65.2M + ₩100K/tháng
WolseLH수서2단지아파트 자곡동45₩81.0M + ₩870K/tháng
Wolse청담린든그로브 청담동85₩500M + ₩5.5M/tháng
WolseLH수서2단지아파트 자곡동37₩130M + ₩450K/tháng
WolseLH수서2단지아파트 자곡동37₩1.0M + ₩820K/tháng
WolseLH수서2단지아파트 자곡동45₩176M + ₩620K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế căn hộ chung cư qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).