Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá nhà riêng & nhà nhiều hộ tại Geumcheon-gu

Giá trung vị từ 4,069 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Geumcheon-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.

Giá bán trung vị

₩700M

₩3.3M/㎡ · 74 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩100M

76% giá bán/㎡ · 716 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩400K/tháng

+ ₩10.0M tiền cọc · 3,279 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

3

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩4.7M₩2.7MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 가산동 Gasan₩4.9M · 9
  2. 독산동 Doksan₩3.4M · 20
  3. 시흥동 Siheung₩3.2M · 45

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse단독 독산동50₩70.0M + ₩500K/tháng
Jeonse다가구 독산동19₩110M
Wolse단독 가산동15₩3.0M + ₩300K/tháng
Wolse단독 시흥동44₩130M + ₩100K/tháng
Jeonse단독 시흥동82₩137M
Wolse단독 가산동19₩1.0M + ₩530K/tháng
Jeonse단독 독산동33₩45.0M
Wolse다가구 시흥동18₩10.0M + ₩500K/tháng
Jeonse다가구 독산동40₩110M
Jeonse단독 시흥동42₩88.0M

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế nhà riêng & nhà nhiều hộ qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).