Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá căn hộ chung cư tại Geumcheon-gu

Giá trung vị từ 4,169 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Geumcheon-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Giá bán trung vị

₩600M

₩8.4M/㎡ · 1,150 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩365M

62% giá bán/㎡ · 1,442 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩550K/tháng

+ ₩70.0M tiền cọc · 1,577 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

3

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩9.1M₩7.5MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 독산동 Doksan₩9.7M · 546
  2. 가산동 Gasan₩8.3M · 116
  3. 시흥동 Siheung₩7.3M · 488

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse두산 가산동60₩50.0M + ₩1.5M/tháng
Wolse한국후지필름복합주거시설 가산동17₩10.0M + ₩680K/tháng
Wolse성지 시흥동67₩50.0M + ₩1.2M/tháng
Jeonse관악산벽산타운5 시흥동59₩340M
Jeonse시흥동월드메르디앙 시흥동83₩400M
Jeonsee편한세상독산더타워 독산동60₩500M
Jeonse두산 가산동60₩430M
Jeonse한신아파트 독산동89₩475M
Jeonse관악산벽산타운5 시흥동59₩300M
Wolse두산 가산동60₩140M + ₩700K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế căn hộ chung cư qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).