Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá nhà riêng & nhà nhiều hộ tại Dobong-gu

Giá trung vị từ 2,610 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Dobong-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.

Giá bán trung vị

₩564M

₩3.4M/㎡ · 59 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩90.0M

67% giá bán/㎡ · 454 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩400K/tháng

+ ₩10.0M tiền cọc · 2,097 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

4

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩8.6M₩3.0MJulOctFebMayJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 창동 Chang₩3.9M · 16
  2. 도봉동 Dobong₩3.5M · 10
  3. 방학동 Banghak₩3.4M · 19
  4. 쌍문동 Ssangmun₩3.3M · 14

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse다가구 창동30₩15.0M + ₩300K/tháng
Jeonse단독 방학동31₩35.0M
Wolse단독 쌍문동41₩50.0M + ₩400K/tháng
Wolse다가구 방학동33₩10.0M + ₩730K/tháng
Wolse단독 쌍문동52₩10.0M + ₩600K/tháng
Jeonse다가구 도봉동33₩90.0M
Wolse다가구 쌍문동46₩20.0M + ₩700K/tháng
Wolse다가구 방학동21₩20.0M + ₩150K/tháng
Jeonse다가구 창동32₩65.0M
Jeonse다가구 방학동33₩100M

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế nhà riêng & nhà nhiều hộ qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).