Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá căn hộ chung cư tại Dobong-gu

Giá trung vị từ 8,066 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Dobong-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Giá bán trung vị

₩540M

₩8.3M/㎡ · 2,411 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩320M

57% giá bán/㎡ · 3,397 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩700K/tháng

+ ₩40.0M tiền cọc · 2,258 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

4

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩9.1M₩7.1MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 창동 Chang₩10.1M · 1212
  2. 도봉동 Dobong₩7.0M · 332
  3. 쌍문동 Ssangmun₩6.8M · 441
  4. 방학동 Banghak₩6.5M · 426

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse삼익세라믹 쌍문동59₩50.0M + ₩1.0M/tháng
Jeonse주공17단지 창동41₩200M
Jeonse북한산아이파크5차 창동102₩530M
Jeonse태영데시앙 창동85₩525M
Wolse주공17단지 창동36₩20.0M + ₩800K/tháng
Jeonse한양2 쌍문동60₩340M
Bán주공17단지 창동36₩345M
Bán창동주공3단지(해등마을) 창동46₩685M
Bán창동역블루핀1동 창동55₩530M
Bán래미안도봉 도봉동59₩628M

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế căn hộ chung cư qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).