Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá căn hộ chung cư tại Gangbuk-gu

Giá trung vị từ 4,378 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Gangbuk-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Giá bán trung vị

₩700M

₩9.2M/㎡ · 1,454 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩424M

62% giá bán/㎡ · 1,405 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩730K/tháng

+ ₩50.0M tiền cọc · 1,519 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

4

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩9.9M₩8.8MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 미아동 Mia₩9.9M · 1020
  2. 번동 Beon₩8.4M · 242
  3. 수유동 Suyu₩8.0M · 175
  4. 우이동 Ui₩5.8M · 16

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse수유아름채 수유동12₩10.0M + ₩1.1M/tháng
Wolse래미안트리베라1단지 미아동85₩80.0M + ₩1.9M/tháng
Jeonse삼성래미안트리베라2단지 미아동84₩720M
Wolse꿈의숲한신더휴 미아동60₩350M + ₩800K/tháng
Jeonse헤리움 미아동36₩330M
Jeonse수유역하이씨티 수유동12₩68.0M
Jeonse삼각산아이원 미아동85₩550M
Jeonse삼성래미안트리베라2단지 미아동59₩395M
Jeonse요진 미아동84₩350M
Jeonse삼성래미안트리베라2단지 미아동114₩672M

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế căn hộ chung cư qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).