Giá trung vị từ 12,629 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Seongbuk-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).
Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.
Giá bán trung vị
₩899M
₩11.7M/㎡ · 4,357 giao dịch
Tiền cọc jeonse trung vị
₩520M
58% giá bán/㎡ · 4,812 giao dịch
Tiền thuê tháng trung vị
₩870K/tháng
+ ₩100M tiền cọc · 3,460 giao dịch
Khu phố có dữ liệu giá
20
dong có ≥5 giao dịch bán
Xu hướng giá bán
trung vị ₩/㎡ · theo tháng
Bản đồ giá
trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao
Theo khu phố
trung vị ₩/㎡
- 보문동1가 Bomundong 1ga₩19.2M · 23
- 보문동6가 Bomundong 6ga₩17.1M · 97
- 삼선동3가 Samseondong 3ga₩15.2M · 28
- 길음동 Gireum₩14.5M · 888
- 장위동 Jangwi₩14.3M · 370
- 종암동 Jongam₩13.2M · 415
- 동소문동7가 Dongsomundong 7ga₩13.0M · 46
- 성북동1가 Seongbukdong 1ga₩12.5M · 5
- 보문동3가 Bomundong 3ga₩12.0M · 54
- 삼선동2가 Samseondong 2ga₩11.8M · 89
- 석관동 Seokgwan₩11.8M · 257
- 안암동1가 Anamdong 1ga₩11.7M · 34
- 동소문동5가 Dongsomundong 5ga₩11.1M · 16
- 삼선동4가 Samseondong 4ga₩11.1M · 14
- 하월곡동 Hawolgok₩11.0M · 455
- 돈암동 Donam₩10.6M · 630
- 동소문동4가 Dongsomundong 4ga₩10.1M · 14
- 상월곡동 Sangwolgok₩10.0M · 88
- 정릉동 Jeongneung₩9.0M · 791
- 안암동3가 Anamdong 3ga₩5.4M · 32
Giao dịch mới nhất
tính đến 2026-06-30
| Loại | Tòa nhà | Diện tích | Giá |
|---|---|---|---|
| Jeonse | 길음뉴타운4단지(e편한세상) 길음동 | 60㎡ | ₩620M |
| Jeonse | 월곡두산위브 하월곡동 | 60㎡ | ₩540M |
| Jeonse | 정릉풍림아이원 정릉동 | 115㎡ | ₩473M |
| Wolse | 종암라온프라이빗 종암동 | 36㎡ | ₩131M + ₩580K/tháng |
| Wolse | 길음뉴타운2단지푸르지오 길음동 | 115㎡ | ₩400M + ₩1.0M/tháng |
| Wolse | 안암동삼성래미안 안암동1가 | 60㎡ | ₩250M + ₩840K/tháng |
| Wolse | 래미안장위퍼스트하이 장위동 | 60㎡ | ₩100M + ₩1.9M/tháng |
| Wolse | 길음뉴타운6단지(래미안) 길음동 | 84㎡ | ₩630M + ₩100K/tháng |
| Jeonse | 길음역롯데캐슬트윈골드 길음동 | 60㎡ | ₩599M |
| Jeonse | 삼부컨비니언 길음동 | 60㎡ | ₩390M |