Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá villa & nhà liền kề tại Seongdong-gu

Giá trung vị từ 3,132 giao dịch villa & nhà liền kề chính thức tại Seongdong-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Giá bán trung vị

₩540M

₩15.5M/㎡ · 709 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩250M

50% giá bán/㎡ · 1,162 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩560K/tháng

+ ₩30.0M tiền cọc · 1,261 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

16

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩29.0M₩11.3MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 성수동2가 Seongsudong 2ga₩25.6M · 168
  2. 금호동3가 Geumhodong 3ga₩21.2M · 65
  3. 용답동 Yongdap₩21.0M · 96
  4. 금호동4가 Geumhodong 4ga₩18.2M · 26
  5. 행당동 Haengdang₩17.1M · 39
  6. 하왕십리동 Hawangsipni₩16.5M · 17
  7. 성수동1가 Seongsudong 1ga₩14.6M · 48
  8. 홍익동 Hongik₩14.3M · 32
  9. 금호동2가 Geumhodong 2ga₩13.7M · 14
  10. 사근동 Sageun₩12.5M · 17
  11. 도선동 Doseon₩12.4M · 10
  12. 옥수동 Oksu₩12.2M · 5
  13. 마장동 Majang₩10.2M · 27
  14. 금호동1가 Geumhodong 1ga₩9.8M · 60
  15. 송정동 Songjeong₩9.5M · 20
  16. 응봉동 Eungbong₩7.9M · 65

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
WolseSS성수쉐르빌 성수동2가49₩50.0M + ₩1.1M/tháng
WolseLG빌 마장동29₩150M + ₩490K/tháng
Wolse(176-32) 사근동25₩20.0M + ₩650K/tháng
Wolse에스포레 성수동1가18₩10.0M + ₩2.5M/tháng
Wolse(974-16) 하왕십리동50₩30.0M + ₩600K/tháng
Wolse강변빌라트 성수동2가71₩20.0M + ₩930K/tháng
Jeonse르하임성수 성수동2가14₩277M
Wolse프라임빌 행당동30₩180M + ₩600K/tháng
Wolsemelon 마장동28₩20.0M + ₩460K/tháng
Wolse(26-20) 용답동28₩130M + ₩250K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế villa & nhà liền kề qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).