Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá căn hộ chung cư tại Seongdong-gu

Giá trung vị từ 13,126 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Seongdong-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Giá bán trung vị

₩1.60B

₩20.8M/㎡ · 2,384 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩700M

45% giá bán/㎡ · 5,982 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩1.5M/tháng

+ ₩190M tiền cọc · 4,760 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

16

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩23.9M₩17.2MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 옥수동 Oksu₩28.3M · 285
  2. 금호동2가 Geumhodong 2ga₩27.7M · 79
  3. 성수동1가 Seongsudong 1ga₩24.8M · 198
  4. 금호동4가 Geumhodong 4ga₩23.4M · 146
  5. 행당동 Haengdang₩22.1M · 342
  6. 상왕십리동 Sangwangsipni₩21.2M · 39
  7. 금호동1가 Geumhodong 1ga₩20.9M · 165
  8. 응봉동 Eungbong₩20.3M · 146
  9. 하왕십리동 Hawangsipni₩19.4M · 410
  10. 금호동3가 Geumhodong 3ga₩19.3M · 86
  11. 성수동2가 Seongsudong 2ga₩18.4M · 113
  12. 마장동 Majang₩16.9M · 250
  13. 용답동 Yongdap₩15.8M · 31
  14. 도선동 Doseon₩13.0M · 16
  15. 송정동 Songjeong₩12.8M · 53
  16. 사근동 Sageun₩10.7M · 20

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse대림(2차) 응봉동60₩30.0M + ₩1.7M/tháng
Jeonse이편한세상금호파크힐스 금호동1가60₩752M
Wolse서울숲리버뷰자이 행당동60₩600M + ₩1.4M/tháng
Jeonse옥수파크힐스101동~116동 옥수동60₩1.00B
Wolse행당두산위브 행당동60₩400M + ₩1.5M/tháng
Wolse트리마제 성수동1가70₩200M + ₩8.0M/tháng
Jeonse동인샤인빌 옥수동57₩630M
Jeonse옥수파크힐스101동~116동 옥수동60₩950M
Wolse행당두산위브 행당동60₩600M + ₩600K/tháng
Wolse텐즈힐(1단지) 하왕십리동85₩600M + ₩2.0M/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế căn hộ chung cư qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).