Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá nhà riêng & nhà nhiều hộ tại Seongdong-gu

Giá trung vị từ 5,229 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Seongdong-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.

Giá bán trung vị

₩2.08B

₩13.5M/㎡ · 220 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩140M

28% giá bán/㎡ · 975 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩530K/tháng

+ ₩10.0M tiền cọc · 4,034 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

11

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩18.5M₩10.2MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 성수동1가 Seongsudong 1ga₩24.7M · 24
  2. 성수동2가 Seongsudong 2ga₩21.3M · 49
  3. 응봉동 Eungbong₩19.1M · 5
  4. 금호동4가 Geumhodong 4ga₩18.4M · 33
  5. 금호동3가 Geumhodong 3ga₩11.4M · 22
  6. 송정동 Songjeong₩10.0M · 30
  7. 용답동 Yongdap₩8.2M · 11
  8. 하왕십리동 Hawangsipni₩7.8M · 14
  9. 행당동 Haengdang₩7.8M · 11
  10. 금호동2가 Geumhodong 2ga₩6.1M · 6
  11. 도선동 Doseon₩4.8M · 5

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse다가구 사근동33₩10.0M + ₩800K/tháng
Jeonse다가구 행당동63₩420M
Wolse단독 송정동36₩10.0M + ₩900K/tháng
Jeonse다가구 성수동2가46₩150M
Wolse다가구 송정동20₩5.0M + ₩350K/tháng
Wolse다가구 사근동51₩20.0M + ₩700K/tháng
Wolse단독 성수동2가47₩100M + ₩600K/tháng
Jeonse다가구 행당동47₩420M
Wolse단독 마장동23₩5.0M + ₩450K/tháng
Wolse다가구 행당동33₩6.0M + ₩620K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế nhà riêng & nhà nhiều hộ qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).