Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá villa & nhà liền kề tại Mapo-gu

Giá trung vị từ 9.681 giao dịch villa & nhà liền kề chính thức tại Mapo-gu, Seoul — thg 7 2025 – thg 6 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá. Quy đổi theo tỷ giá ₩1.347/USD.

Giá bán trung vị

$330K

$8.5K/㎡ · 1.808 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

$178K

61% giá bán/㎡ · 3.406 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

$423/tháng

+ $22K tiền cọc · 4.467 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

21

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị $/㎡ · theo tháng

$9.5K$7.1KTháng 7Tháng 10Tháng 1Tháng 4Tháng 6

Bản đồ giá

trung vị $/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị $/㎡

  1. 염리동 Yeomni$28K · 60
  2. 도화동 Dohwa$21K · 16
  3. 대흥동 Daeheung$19K · 68
  4. 공덕동 Gongdeok$17K · 15
  5. 노고산동 Nogosan$17K · 49
  6. 현석동 Hyeonseok$15K · 12
  7. 신수동 Sinsu$14K · 88
  8. 구수동 Gusu$12K · 10
  9. 용강동 Yonggang$11K · 59
  10. 상수동 Sangsu$11K · 59
  11. 아현동 Ahyeon$10K · 61
  12. 합정동 Hapjeong$9.1K · 215
  13. 신공덕동 Singongdeok$8.8K · 13
  14. 성산동 Seongsan$7.4K · 397
  15. 망원동 Mangwon$6.9K · 333
  16. 연남동 Yeonnam$6.6K · 109
  17. 상암동 Sangam$6.1K · 10
  18. 중동 Jung$5.9K · 26
  19. 서교동 Seogyo$5.8K · 138
  20. 마포동 Mapo$5.7K · 11
  21. 창전동 Changjeon$5.0K · 26

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Jeonse상암파크빌 상암동14$63K
Jeonse스테이하이 노고산동14$119K
Jeonse엘라루네 도화동21$163K
Jeonse라루체-1 신수동30$182K
Jeonse엘라루네 도화동20$163K
Jeonse(710-3) 아현동55$186K
Wolse(366-6) 서교동39$74K + $445/tháng
WolseMJBIOS 서교동16$37K + $1.4K/tháng
Jeonse동아하이츠빌라 망원동42$95K
Bán소노하우스성산2차 성산동43$297K

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế villa & nhà liền kề qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Số liệu quy đổi từ KRW theo tỷ giá ₩1.347/USD (open.er-api.com, 15 Sep 2026) — chỉ mang tính gần đúng.

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).