Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá căn hộ chung cư tại Mapo-gu

Giá trung vị từ 14,334 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Mapo-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá. Quy đổi theo tỷ giá ₩1,463/USD.

Giá bán trung vị

$957K

$12K/㎡ · 2,532 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

$458K

50% giá bán/㎡ · 5,845 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

$684/tháng

+ $68K tiền cọc · 5,957 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

23

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị $/㎡ · theo tháng

$14K$9.9KJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị $/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị $/㎡

  1. 아현동 Ahyeon$20K · 252
  2. 용강동 Yonggang$19K · 41
  3. 대흥동 Daeheung$19K · 91
  4. 토정동 Tojeong$18K · 11
  5. 염리동 Yeomni$18K · 135
  6. 현석동 Hyeonseok$17K · 70
  7. 공덕동 Gongdeok$16K · 171
  8. 상수동 Sangsu$16K · 40
  9. 성산동 Seongsan$14K · 250
  10. 신정동 Sinjeong$13K · 33
  11. 신공덕동 Singongdeok$13K · 133
  12. 하중동 Hajung$13K · 14
  13. 신수동 Sinsu$13K · 129
  14. 창전동 Changjeon$11K · 145
  15. 도화동 Dohwa$11K · 271
  16. 마포동 Mapo$11K · 27
  17. 합정동 Hapjeong$11K · 34
  18. 상암동 Sangam$10K · 252
  19. 연남동 Yeonnam$9.1K · 30
  20. 서교동 Seogyo$8.3K · 60
  21. 중동 Jung$8.3K · 134
  22. 망원동 Mangwon$8.2K · 185
  23. 노고산동 Nogosan$5.6K · 23

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Jeonse삼성 도화동85$308K
Jeonse대림2차 용강동119$718K
Jeonse우성 도화동80$444K
Wolse창전래미안 창전동60$68K + $1.4K/tháng
Jeonse삼성 도화동85$376K
Wolse서교동효성해링턴타워 서교동37$21K + $807/tháng
Wolse신촌포스빌 32$6.8K + $752/tháng
Wolse상암월드컵파크8단지 상암동50$13K + $246/tháng
Jeonse공덕2삼성래미안 공덕동60$479K
Wolse서교동효성해링턴타워 서교동37$21K + $807/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế căn hộ chung cư qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Số liệu quy đổi từ KRW theo tỷ giá ₩1,463/USD (open.er-api.com, 26 Jul 2026) — chỉ mang tính gần đúng.

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).