Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá căn hộ chung cư tại Mapo-gu

Giá trung vị từ 14.334 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Mapo-gu, Seoul — thg 7 2025 – thg 6 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá. Quy đổi theo tỷ giá ₩1.347/USD.

Giá bán trung vị

$1.04M

$13K/㎡ · 2.532 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

$497K

50% giá bán/㎡ · 5.845 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

$742/tháng

+ $74K tiền cọc · 5.957 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

23

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị $/㎡ · theo tháng

$15K$11KTháng 7Tháng 10Tháng 1Tháng 4Tháng 6

Bản đồ giá

trung vị $/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị $/㎡

  1. 아현동 Ahyeon$22K · 252
  2. 용강동 Yonggang$20K · 41
  3. 대흥동 Daeheung$20K · 91
  4. 토정동 Tojeong$20K · 11
  5. 염리동 Yeomni$19K · 135
  6. 현석동 Hyeonseok$18K · 70
  7. 공덕동 Gongdeok$18K · 171
  8. 상수동 Sangsu$17K · 40
  9. 성산동 Seongsan$15K · 250
  10. 신정동 Sinjeong$15K · 33
  11. 신공덕동 Singongdeok$14K · 133
  12. 하중동 Hajung$14K · 14
  13. 신수동 Sinsu$14K · 129
  14. 창전동 Changjeon$12K · 145
  15. 도화동 Dohwa$12K · 271
  16. 마포동 Mapo$12K · 27
  17. 합정동 Hapjeong$12K · 34
  18. 상암동 Sangam$11K · 252
  19. 연남동 Yeonnam$9.8K · 30
  20. 서교동 Seogyo$9.0K · 60
  21. 중동 Jung$9.0K · 134
  22. 망원동 Mangwon$8.9K · 185
  23. 노고산동 Nogosan$6.1K · 23

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Jeonse삼성 도화동85$334K
Jeonse대림2차 용강동119$779K
Jeonse우성 도화동80$482K
Wolse창전래미안 창전동60$74K + $1.5K/tháng
Jeonse삼성 도화동85$408K
Wolse서교동효성해링턴타워 서교동37$23K + $876/tháng
Wolse신촌포스빌 32$7.4K + $817/tháng
Wolse상암월드컵파크8단지 상암동50$14K + $267/tháng
Jeonse공덕2삼성래미안 공덕동60$520K
Wolse서교동효성해링턴타워 서교동37$23K + $876/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế căn hộ chung cư qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Số liệu quy đổi từ KRW theo tỷ giá ₩1.347/USD (open.er-api.com, 15 Sep 2026) — chỉ mang tính gần đúng.

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).