Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá nhà riêng & nhà nhiều hộ tại Seocho-gu

Giá trung vị từ 4,071 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Seocho-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.

Giá bán trung vị

₩3.85B

₩11.3M/㎡ · 69 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩230M

45% giá bán/㎡ · 668 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩620K/tháng

+ ₩20.0M tiền cọc · 3,334 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

3

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩19.6M₩8.0MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 방배동 Bangbae₩11.7M · 37
  2. 서초동 Seocho₩11.1M · 8
  3. 반포동 Banpo₩10.4M · 14

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse다가구 양재동27₩50.0M + ₩270K/tháng
Wolse다가구 양재동66₩50.0M + ₩1.2M/tháng
Jeonse다가구 방배동24₩150M
Wolse다가구 방배동42₩50.0M + ₩500K/tháng
Wolse다가구 반포동25₩10.0M + ₩890K/tháng
Jeonse다가구 방배동62₩330M
Wolse다가구 방배동52₩100M + ₩850K/tháng
Wolse다가구 서초동36₩0 + ₩1.9M/tháng
Wolse다가구 방배동23₩5.0M + ₩550K/tháng
Jeonse다가구 방배동24₩150M

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế nhà riêng & nhà nhiều hộ qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).