Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá nhà riêng & nhà nhiều hộ tại Gwanak-gu

Giá trung vị từ 17,585 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Gwanak-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.

Giá bán trung vị

₩1.01B

₩5.5M/㎡ · 188 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩120M

73% giá bán/㎡ · 1,992 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩500K/tháng

+ ₩10.0M tiền cọc · 15,405 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

2

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩6.5M₩4.2MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 봉천동 Bongcheon₩6.6M · 64
  2. 신림동 Sillim₩5.3M · 120

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse단독 신림동17₩1.0M + ₩300K/tháng
Wolse단독 봉천동17₩50.0M + ₩400K/tháng
Wolse단독 봉천동25₩30.0M + ₩500K/tháng
Wolse다가구 남현동27₩10.0M + ₩650K/tháng
Wolse단독 신림동75₩205M + ₩120K/tháng
Jeonse다가구 신림동39₩295M
Wolse다가구 신림동20₩3.0M + ₩500K/tháng
Wolse단독 봉천동13₩5.0M + ₩350K/tháng
Wolse단독 신림동18₩1.0M + ₩290K/tháng
Wolse다가구 남현동37₩120M + ₩400K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế nhà riêng & nhà nhiều hộ qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).