Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá nhà riêng & nhà nhiều hộ tại Yangcheon-gu

Giá trung vị từ 3,047 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Yangcheon-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.

Giá bán trung vị

₩1.04B

₩4.9M/㎡ · 72 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩120M

54% giá bán/㎡ · 573 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩450K/tháng

+ ₩10.0M tiền cọc · 2,402 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

3

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩7.8M₩3.9MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 신정동 Sinjeong₩5.9M · 38
  2. 목동 Mok₩5.2M · 18
  3. 신월동 Sinwol₩2.8M · 16

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-29

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse다가구 신정동70₩60.0M + ₩700K/tháng
Wolse다가구 신월동33₩10.0M + ₩350K/tháng
Wolse단독 목동39₩10.0M + ₩400K/tháng
Wolse다가구 목동27₩10.0M + ₩650K/tháng
Wolse단독 목동18₩40.0M + ₩400K/tháng
Wolse다가구 목동38₩80.0M + ₩300K/tháng
Wolse다가구 신정동35₩10.0M + ₩500K/tháng
Jeonse다가구 신정동63₩157M
Wolse다가구 신정동30₩10.0M + ₩500K/tháng
Wolse다가구 목동39₩10.0M + ₩650K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế nhà riêng & nhà nhiều hộ qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-29. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).