Giá trung vị từ 8,572 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Dongdaemun-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).
Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.
Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.
Giá bán trung vị
₩950M
₩7.7M/㎡ · 341 giao dịch
Tiền cọc jeonse trung vị
₩120M
45% giá bán/㎡ · 1,073 giao dịch
Tiền thuê tháng trung vị
₩500K/tháng
+ ₩10.0M tiền cọc · 7,158 giao dịch
Khu phố có dữ liệu giá
9
dong có ≥5 giao dịch bán
Xu hướng giá bán
trung vị ₩/㎡ · theo tháng
Bản đồ giá
trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao
Theo khu phố
trung vị ₩/㎡
- 청량리동 Cheongnyangni₩11.6M · 90
- 이문동 Imun₩10.3M · 47
- 전농동 Jeonnong₩7.7M · 72
- 용두동 Yongdu₩6.7M · 20
- 회기동 Hoegi₩6.3M · 5
- 제기동 Jegi₩6.2M · 36
- 답십리동 Dapsipni₩5.8M · 43
- 휘경동 Hwigyeong₩4.7M · 12
- 장안동 Jangan₩4.5M · 15
Giao dịch mới nhất
tính đến 2026-06-30
| Loại | Tòa nhà | Diện tích | Giá |
|---|---|---|---|
| Wolse | 다가구 전농동 | 47㎡ | ₩8.0M + ₩750K/tháng |
| Wolse | 단독 장안동 | 40㎡ | ₩5.0M + ₩350K/tháng |
| Wolse | 다가구 제기동 | 18㎡ | ₩5.0M + ₩530K/tháng |
| Wolse | 다가구 휘경동 | 40㎡ | ₩85.0M + ₩200K/tháng |
| Jeonse | 단독 청량리동 | 78㎡ | ₩200M |
| Wolse | 다가구 제기동 | 17㎡ | ₩5.0M + ₩480K/tháng |
| Wolse | 단독 휘경동 | 20㎡ | ₩10.0M + ₩720K/tháng |
| Wolse | 다가구 장안동 | 32㎡ | ₩10.0M + ₩400K/tháng |
| Wolse | 단독 신설동 | 20㎡ | ₩5.0M + ₩450K/tháng |
| Wolse | 단독 휘경동 | 20㎡ | ₩3.0M + ₩460K/tháng |