Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá villa & nhà liền kề tại Yongsan-gu

Giá trung vị từ 6,242 giao dịch villa & nhà liền kề chính thức tại Yongsan-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Giá bán trung vị

₩719M

₩18.5M/㎡ · 1,012 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩252M

45% giá bán/㎡ · 3,443 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩700K/tháng

+ ₩30.0M tiền cọc · 1,787 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

23

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩20.7M₩16.5MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 동빙고동 Dongbinggo₩65.9M · 25
  2. 보광동 Bogwang₩58.1M · 7
  3. 한강로3가 Hangangno 3ga₩39.0M · 5
  4. 원효로1가 Wonhyoro 1ga₩25.9M · 29
  5. 서빙고동 Seobinggo₩25.7M · 10
  6. 원효로3가 Wonhyoro 3ga₩25.7M · 19
  7. 이촌동 Ichon₩25.7M · 33
  8. 갈월동 Garwol₩24.2M · 22
  9. 원효로2가 Wonhyoro 2ga₩21.9M · 5
  10. 신계동 Singye₩19.7M · 10
  11. 서계동 Seogye₩19.5M · 58
  12. 청파동3가 Cheongpadong 3ga₩19.5M · 37
  13. 효창동 Hyochang₩19.4M · 103
  14. 용문동 Yongmun₩17.8M · 70
  15. 후암동 Huam₩16.9M · 137
  16. 한강로1가 Hangangno 1ga₩16.8M · 6
  17. 이태원동 Itaewon₩16.8M · 89
  18. 청파동1가 Cheongpadong 1ga₩16.8M · 89
  19. 한강로2가 Hangangno 2ga₩16.2M · 20
  20. 원효로4가 Wonhyoro 4ga₩15.8M · 20
  21. 한남동 Hannam₩15.7M · 29
  22. 용산동2가 Yongsandong 2ga₩15.0M · 149
  23. 신창동 Sinchang₩11.5M · 9

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse(5-949) 용산동2가20₩5.0M + ₩550K/tháng
Jeonse세화파크빌II 신창동28₩220M
Jeonse(38-103) 용문동30₩278M
Jeonse한울마루 서빙고동14₩230M
Jeonse세종프라임빌(5-110) 효창동29₩300M
Jeonse대림하이츠타운8차 보광동61₩210M
Jeonse카이벨로체청파3차 청파동3가26₩270M
Wolse라온빌 원효로2가25₩30.0M + ₩500K/tháng
Jeonse동명 용문동34₩350M
Wolse효창밸류B동 효창동26₩50.0M + ₩1.2M/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế villa & nhà liền kề qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).