Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá officetel tại Yongsan-gu

Giá trung vị từ 2,128 giao dịch officetel chính thức tại Yongsan-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Giá bán trung vị

₩399M

₩12.2M/㎡ · 347 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩300M

77% giá bán/㎡ · 800 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩920K/tháng

+ ₩30.0M tiền cọc · 981 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

14

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩13.1M₩10.4MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 용산동5가 Yongsandong 5ga₩23.6M · 7
  2. 원효로2가 Wonhyoro 2ga₩17.3M · 12
  3. 원효로3가 Wonhyoro 3ga₩16.5M · 30
  4. 한강로2가 Hangangno 2ga₩15.0M · 112
  5. 한강로1가 Hangangno 1ga₩12.3M · 49
  6. 동자동 Dongja₩12.0M · 25
  7. 청파동3가 Cheongpadong 3ga₩11.4M · 11
  8. 한남동 Hannam₩11.3M · 9
  9. 한강로3가 Hangangno 3ga₩11.3M · 31
  10. 원효로1가 Wonhyoro 1ga₩10.5M · 18
  11. 문배동 Munbae₩10.3M · 24
  12. 서계동 Seogye₩9.8M · 6
  13. 갈월동 Garwol₩8.5M · 5
  14. 후암동 Huam₩7.3M · 8

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-29

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse용산 다올 노블리움 청파동3가18₩40.0M + ₩750K/tháng
Wolse용산푸르지오써밋 한강로2가27₩300M + ₩400K/tháng
Jeonse용산파크자이 한강로1가33₩280M
Jeonse아인하우스 원효로3가23₩170M
Wolse트윈시티 남산 동자동27₩50.0M + ₩1.1M/tháng
Jeonse용산 더힐 센트럴파크뷰 문배동29₩390M
Wolse한강로벽산메가트리움 한강로2가30₩10.0M + ₩990K/tháng
Wolse한강로벽산메가트리움 한강로2가32₩252M + ₩120K/tháng
Jeonse래미안 용산 더 센트럴 한강로2가50₩525M
Wolse용산파크자이 한강로1가37₩200M + ₩550K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế officetel qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-29. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).