Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá nhà riêng & nhà nhiều hộ tại Yongsan-gu

Giá trung vị từ 3,627 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Yongsan-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.

Giá bán trung vị

₩1.63B

₩18.2M/㎡ · 237 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩154M

20% giá bán/㎡ · 803 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩630K/tháng

+ ₩10.0M tiền cọc · 2,587 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

14

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩27.3M₩10.8MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 한강로3가 Hangangno 3ga₩56.1M · 9
  2. 원효로1가 Wonhyoro 1ga₩32.3M · 5
  3. 서빙고동 Seobinggo₩32.2M · 9
  4. 보광동 Bogwang₩30.1M · 20
  5. 갈월동 Garwol₩30.0M · 6
  6. 한남동 Hannam₩29.0M · 8
  7. 동빙고동 Dongbinggo₩27.4M · 8
  8. 청파동1가 Cheongpadong 1ga₩19.9M · 12
  9. 서계동 Seogye₩15.7M · 21
  10. 후암동 Huam₩14.4M · 39
  11. 이태원동 Itaewon₩14.3M · 26
  12. 용문동 Yongmun₩10.1M · 9
  13. 청파동3가 Cheongpadong 3ga₩10.0M · 12
  14. 용산동2가 Yongsandong 2ga₩8.5M · 27

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Jeonse다가구 용산동2가64₩240M
Wolse다가구 원효로2가33₩10.0M + ₩500K/tháng
Wolse다가구 이태원동50₩60.0M + ₩400K/tháng
Jeonse다가구 이태원동41₩220M
Wolse다가구 청파동3가23₩10.0M + ₩850K/tháng
Jeonse다가구 이태원동80₩284M
Wolse단독 후암동28₩5.0M + ₩400K/tháng
Wolse다가구 25₩5.0M + ₩600K/tháng
Wolse다가구 23₩5.0M + ₩550K/tháng
Wolse단독 용산동2가38₩30.0M + ₩850K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế nhà riêng & nhà nhiều hộ qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).