Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá nhà riêng & nhà nhiều hộ tại Jongno-gu

Giá trung vị từ 3,196 giao dịch nhà riêng & nhà nhiều hộ chính thức tại Jongno-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá.

Với nhà riêng & nhà nhiều hộ, số liệu diện tích là tổng diện tích sàn của tòa nhà (연면적), và hồ sơ chính thức không công bố tên tòa nhà.

Giá bán trung vị

₩1.09B

₩12.3M/㎡ · 182 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

₩150M

32% giá bán/㎡ · 415 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

₩550K/tháng

+ ₩10.0M tiền cọc · 2,599 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

9

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị ₩/㎡ · theo tháng

₩14.9M₩6.0MJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị ₩/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị ₩/㎡

  1. 사직동 Sajik₩43.6M · 5
  2. 신문로2가 Sinmullo 2ga₩24.3M · 5
  3. 평창동 Pyeongchang₩10.8M · 11
  4. 숭인동 Sungin₩10.0M · 14
  5. 필운동 Pirun₩9.5M · 7
  6. 신영동 Sinyeong₩8.6M · 5
  7. 창신동 Changsin₩8.1M · 15
  8. 명륜1가 Myeongnyun 1ga₩5.0M · 5
  9. 충신동 Chungsin₩4.0M · 6

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Jeonse다가구 평창동155₩690M
Wolse다가구 행촌동34₩17.7M + ₩150K/tháng
Wolse다가구 창신동33₩10.0M + ₩500K/tháng
Wolse다가구 창신동31₩10.0M + ₩900K/tháng
Wolse단독 20₩50.0M + ₩350K/tháng
Wolse단독 102₩330M + ₩670K/tháng
Wolse단독 36₩120M + ₩150K/tháng
Wolse단독 102₩330M + ₩660K/tháng
Bán단독 26₩500M
Wolse다가구 행촌동40₩10.0M + ₩400K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế nhà riêng & nhà nhiều hộ qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Giá hiển thị bằng KRW, quy đổi từ số liệu gốc tính theo đơn vị 만원 (10.000 won).

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).