Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá villa & nhà liền kề tại Seongbuk-gu

Giá trung vị từ 6,109 giao dịch villa & nhà liền kề chính thức tại Seongbuk-gu, Seoul — Jul 2025 – Jun 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá. Quy đổi theo tỷ giá ₩1,463/USD.

Giá bán trung vị

$238K

$5.4K/㎡ · 1,541 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

$137K

64% giá bán/㎡ · 1,870 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

$355/tháng

+ $18K tiền cọc · 2,698 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

20

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị $/㎡ · theo tháng

$6.6K$4.7KJulOctJanAprJun

Bản đồ giá

trung vị $/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị $/㎡

  1. 성북동 Seongbuk$8.2K · 95
  2. 장위동 Jangwi$7.5K · 477
  3. 안암동1가 Anamdong 1ga$7.3K · 9
  4. 삼선동2가 Samseondong 2ga$6.6K · 5
  5. 삼선동4가 Samseondong 4ga$6.6K · 6
  6. 길음동 Gireum$6.3K · 9
  7. 동선동4가 Dongseondong 4ga$5.4K · 6
  8. 동소문동6가 Dongsomundong 6ga$5.3K · 9
  9. 종암동 Jongam$5.3K · 126
  10. 석관동 Seokgwan$5.1K · 128
  11. 돈암동 Donam$4.9K · 36
  12. 상월곡동 Sangwolgok$4.8K · 38
  13. 하월곡동 Hawolgok$4.8K · 46
  14. 삼선동3가 Samseondong 3ga$4.5K · 22
  15. 성북동1가 Seongbukdong 1ga$4.1K · 12
  16. 안암동4가 Anamdong 4ga$4.0K · 9
  17. 동소문동4가 Dongsomundong 4ga$3.8K · 6
  18. 안암동3가 Anamdong 3ga$3.7K · 13
  19. 정릉동 Jeongneung$3.0K · 348
  20. 동소문동7가 Dongsomundong 7ga$2.9K · 5

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Jeonse플러스빌 정릉동73$180K
Wolse라움17 30$21K + $855/tháng
Jeonse한솔에코빌 하월곡동32$163K
Jeonse천우네오젠 종암동30$137K
Bán한전빌라A동 장위동50$441K
Bán스카이뷰 장위동48$308K
Bán신진빌라가동(820-45) 정릉동90$252K
Jeonse(66-10) 54$191K
Jeonse비아트빌63 석관동60$246K
Wolse신궁전맨션6차 장위동55$88K + $68/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế villa & nhà liền kề qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Số liệu quy đổi từ KRW theo tỷ giá ₩1,463/USD (open.er-api.com, 26 Jul 2026) — chỉ mang tính gần đúng.

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).