Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá căn hộ chung cư tại Yongsan-gu

Giá trung vị từ 7.665 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Yongsan-gu, Seoul — thg 7 2025 – thg 6 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá. Quy đổi theo tỷ giá ₩1.347/USD.

Giá bán trung vị

$1.34M

$16K/㎡ · 1.267 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

$520K

43% giá bán/㎡ · 2.911 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

$817/tháng

+ $100K tiền cọc · 3.487 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

22

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị $/㎡ · theo tháng

$19K$14KTháng 7Tháng 10Tháng 1Tháng 4Tháng 6

Bản đồ giá

trung vị $/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị $/㎡

  1. 보광동 Bogwang$33K · 24
  2. 이촌동 Ichon$23K · 300
  3. 서빙고동 Seobinggo$21K · 33
  4. 용산동5가 Yongsandong 5ga$21K · 28
  5. 한강로3가 Hangangno 3ga$21K · 76
  6. 신계동 Singye$19K · 11
  7. 원효로4가 Wonhyoro 4ga$18K · 53
  8. 이태원동 Itaewon$18K · 42
  9. 효창동 Hyochang$18K · 78
  10. 한강로2가 Hangangno 2ga$17K · 36
  11. 한강로1가 Hangangno 1ga$16K · 27
  12. 도원동 Dowon$16K · 60
  13. 용문동 Yongmun$16K · 15
  14. 산천동 Sancheon$14K · 60
  15. 한남동 Hannam$14K · 142
  16. 갈월동 Garwol$14K · 36
  17. 원효로1가 Wonhyoro 1ga$14K · 34
  18. 서계동 Seogye$14K · 70
  19. 문배동 Munbae$12K · 81
  20. 후암동 Huam$11K · 24
  21. 청암동 Cheongam$11K · 6
  22. 동자동 Dongja$10K · 9

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse용산원효루미니 30$27K + $37/tháng
Wolse한가람 이촌동60$148K + $1.6K/tháng
Jeonse시범(중산1차) 이촌동60$89K
Wolse신동아 141$74K + $3.0K/tháng
Wolse용산원효루미니 44$129K + $594/tháng
Wolse용산원효루미니 34$90K + $408/tháng
Wolse한강맨숀 이촌동88$37K + $1.5K/tháng
Jeonse한가람 이촌동60$464K
Wolse용산원효루미니 44$137K + $631/tháng
Jeonse용산시티파크(1단지) 한강로3가147$935K

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế căn hộ chung cư qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Số liệu quy đổi từ KRW theo tỷ giá ₩1.347/USD (open.er-api.com, 15 Sep 2026) — chỉ mang tính gần đúng.

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).