Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá villa & nhà liền kề tại Jongno-gu

Giá trung vị từ 2.776 giao dịch villa & nhà liền kề chính thức tại Jongno-gu, Seoul — thg 7 2025 – thg 6 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá. Quy đổi theo tỷ giá ₩1.347/USD.

Giá bán trung vị

$323K

$5.5K/㎡ · 530 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

$192K

64% giá bán/㎡ · 717 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

$423/tháng

+ $22K tiền cọc · 1.529 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

16

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị $/㎡ · theo tháng

$6.1K$5.0KTháng 7Tháng 10Tháng 1Tháng 4Tháng 6

Bản đồ giá

trung vị $/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị $/㎡

  1. 혜화동 Hyehwa$7.2K · 25
  2. 청운동 Cheongun$7.0K · 12
  3. 행촌동 Haengchon$6.7K · 46
  4. 창신동 Changsin$6.6K · 52
  5. 필운동 Pirun$6.4K · 5
  6. 옥인동 Ogin$6.3K · 13
  7. 명륜1가 Myeongnyun 1ga$5.9K · 21
  8. 명륜2가 Myeongnyun 2ga$5.8K · 5
  9. 평창동 Pyeongchang$5.8K · 51
  10. 신교동 Singyo$5.4K · 5
  11. 구기동 Gugi$5.1K · 40
  12. 사직동 Sajik$5.0K · 5
  13. 숭인동 Sungin$4.9K · 59
  14. 신영동 Sinyeong$4.6K · 35
  15. 동숭동 Dongsung$4.3K · 23
  16. 연건동 Yeongeon$3.9K · 5

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse강남빌라 명륜2가84$111K + $520/tháng
Wolse(1-89) 52$15K + $891/tháng
Wolse한화빌라(1-93) 273$0 + $9.6K/tháng
Jeonse현대그랜드빌리젠시 구기동245$742K
WolseN.S숭인빌라 숭인동51$22K + $289/tháng
Wolse보은빌라 신영동53$45K + $445/tháng
Wolse숭인스톤카운티 숭인동31$47K + $171/tháng
Bán(22-42) 혜화동71$315K
Jeonse녹원하이츠빌라1동 57$212K
Wolse(4-6) 동숭동13$7.4K + $445/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế villa & nhà liền kề qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Số liệu quy đổi từ KRW theo tỷ giá ₩1.347/USD (open.er-api.com, 15 Sep 2026) — chỉ mang tính gần đúng.

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).