Hồ sơ thị trường · Seoul

Giá căn hộ chung cư tại Jongno-gu

Giá trung vị từ 2.965 giao dịch căn hộ chung cư chính thức tại Jongno-gu, Seoul — thg 7 2025 – thg 6 2026. Gồm mua bán, jeonse (thuê nhà bằng khoản đặt cọc lớn trả một lần) và wolse (đặt cọc + tiền thuê hàng tháng).

Đây là hồ sơ các giao dịch đã diễn ra — không phải tin đăng hiện có hay bản định giá. Quy đổi theo tỷ giá ₩1.347/USD.

Giá bán trung vị

$705K

$9.6K/㎡ · 636 giao dịch

Tiền cọc jeonse trung vị

$520K

65% giá bán/㎡ · 859 giao dịch

Tiền thuê tháng trung vị

$609/tháng

+ $74K tiền cọc · 1.470 giao dịch

Khu phố có dữ liệu giá

17

dong có ≥5 giao dịch bán

Xu hướng giá bán

trung vị $/㎡ · theo tháng

$11K$7.4KTháng 7Tháng 10Tháng 1Tháng 4Tháng 6

Bản đồ giá

trung vị $/㎡ · màu càng đậm = giá càng cao

Theo khu phố

trung vị $/㎡

  1. 신문로2가 Sinmullo 2ga$24K · 7
  2. 홍파동 Hongpa$23K · 26
  3. 평동 Pyeong$22K · 22
  4. 교북동 Gyobuk$19K · 33
  5. 무악동 Muak$12K · 105
  6. 사직동 Sajik$12K · 31
  7. 내수동 Naesu$12K · 10
  8. 명륜2가 Myeongnyun 2ga$10K · 29
  9. 창신동 Changsin$8.4K · 164
  10. 인의동 Inui$7.9K · 6
  11. 평창동 Pyeongchang$7.8K · 48
  12. 익선동 Ikseon$7.6K · 13
  13. 수송동 Susong$7.3K · 11
  14. 효제동 Hyoje$7.1K · 8
  15. 숭인동 Sungin$6.5K · 89
  16. 당주동 Dangju$6.4K · 5
  17. 충신동 Chungsin$5.4K · 7

Giao dịch mới nhất

tính đến 2026-06-30

LoạiTòa nhàDiện tíchGiá
Wolse경희궁자이(2단지) 홍파동60$594K + $742/tháng
Wolse경희궁자이(4단지) 37$111K + $1.3K/tháng
Jeonse힐스테이트창경궁 85$742K
Wolse삼전솔하임2차 숭인동15$7.4K + $520/tháng
Wolse경희궁자이(2단지) 홍파동60$223K + $2.2K/tháng
Jeonse경희궁자이(3단지) 85$913K
Jeonse경희궁롯데캐슬 무악동85$817K
Wolse종로센트레빌 숭인동85$74K + $1.5K/tháng
Jeonse현대 무악동85$557K
Wolse종로센트레빌 숭인동85$74K + $1.5K/tháng

◈ Nguồn — Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (MOLIT), hồ sơ giao dịch thực tế căn hộ chung cư qua data.go.kr. Dữ liệu tính đến 2026-06-30. Số liệu quy đổi từ KRW theo tỷ giá ₩1.347/USD (open.er-api.com, 15 Sep 2026) — chỉ mang tính gần đúng.

Giá trung vị được tính trên mọi diện tích và tuổi công trình; các con số chỉ mang tính định hướng, không phải bản định giá hay tư vấn pháp lý. Tỷ lệ jeonse là con số ước tính (jeonse trung vị ₩/㎡ ÷ giá bán trung vị ₩/㎡).